fence lizard
Định nghĩa
- Danh từ: Thằn lằn hàng rào – một loại thằn lằn có vảy cứng, thường được nhìn thấy phơi nắng trên hàng rào ở Hoa Kỳ và miền bắc Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thấy một con thằn lằn hàng rào phơi nắng trên hàng rào gỗ sáng nay.)
- (Thằn lằn hàng rào nổi tiếng với vảy cứng và chuyển động nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fence lizard": (thường dùng trong văn nói) chỉ một người thích phơi nắng hoặc thường ở ngoài trời.
- He's such a fence lizard, always sitting on the porch in the sun. (Anh ta đúng là một con thằn lằn hàng rào, luôn ngồi ở hiên nhà dưới ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence lizard (n) – không có biến thể chính thức, nhưng có thể viết là fence lizard (không gạch nối) hoặc fence-lizard (có gạch nối) trong một số tài liệu cũ.
- Spiny lizard (n) – thằn lằn có vảy cứng, một nhóm bao gồm cả thằn lằn hàng rào.
- Sceloporus (n) – tên khoa học của chi thằn lằn này.
Từ đồng nghĩa
- Spiny lizard: thằn lằn vảy cứng (nhấn mạnh đặc điểm vảy).
- Swift: tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài thằn lằn hàng rào (ví dụ: còn gọi là ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "fence lizard". Tuy nhiên, có thể dùng động từ to bask (phơi nắng) khi nói về hành vi của chúng:
- The fence lizard basks on the fence every morning. (Con thằn lằn hàng rào phơi nắng trên hàng rào mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a fence lizard on a hot rock": (thành ngữ không chính thức) chỉ trạng thái bất động hoặc lười biếng, thường dùng trong văn nói miền Nam Hoa Kỳ.
- He sat there like a fence lizard on a hot rock, not moving an inch. (Anh ta ngồi đó như một con thằn lằn hàng rào trên tảng đá nóng, không nhúc nhích tí nào.)